marathon runner

marathon runner

A marathon runner crosses the finish line with a triumphant smile.

Định nghĩa

Danh từ: Người tham gia các cuộc đua đường dài, đặc biệt cuộc đua marathon (một cuộc chạy bộ dài khoảng 42.195 km). "Marathon runner" chỉ một vận động viên chuyên nghiệp hoặc nghiệp tham gia các cuộc thi marathon.

dụ sử dụng
  • (Người chạy marathon đã vượt qua vạch đích sau bốn giờ chạy liên tục.)
  • ( ấy đã tập luyện nhiều tháng để trở thành một người chạy marathon tận tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "endurance of a marathon runner": sức chịu đựng của một người chạy marathon, thường dùng để von về khả năng chịu đựng lâu dài.

    • His patience is like that of a marathon runner, never giving up even in difficult situations. (Sự kiên nhẫn của anh ấy giống như của một người chạy marathon, không bao giờ bỏ cuộc ngay cả trong những tình huống khó khăn.)
  • "to be a marathon runner at heart": tinh thần của một người chạy marathon, không thực sự tham gia.

    • Even though he works in an office, he is a marathon runner at heart, always pushing himself to new limits. ( làm việc trong văn phòng, anh ấy vẫn tinh thần của một người chạy marathon, luôn thúc đẩy bản thân đến những giới hạn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Marathon (n): cuộc đua marathon, hoặc một nhiệm vụ kéo dài, gian khổ.

    • The project felt like a marathon, taking months to complete. (Dự án cảm giác như một cuộc marathon, mất nhiều tháng để hoàn thành.)
  • Runner (n): người chạy bộ nói chung, không nhất thiết phải tham gia marathon.

    • He is a casual runner who jogs every morning. (Anh ấy một người chạy bộ bình thường, chạy bộ mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-distance runner: người chạy đường dài, bao gồm cả marathon các cự ly khác.
  • Endurance athlete: vận động viên sức bền, chỉ những người tham gia các môn thể thao đòi hỏi sức chịu đựng lâu dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run a marathon: tham gia một cuộc đua marathon.

    • He plans to run a marathon next year to raise money for charity. (Anh ấy dự định chạy marathon vào năm sau để gây quỹ từ thiện.)
  • Train for a marathon: tập luyện cho một cuộc marathon.

    • She is training for a marathon by running every day. ( ấy đang tập luyện cho một cuộc marathon bằng cách chạy bộ mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • It's a marathon, not a sprint: (đây một cuộc marathon, không phải chạy nước rút) — dùng để nhấn mạnh rằng một việc đó cần sự kiên nhẫn bền bỉ, không thể vội vàng.

    • Learning a new language is a marathon, not a sprint; you need to be consistent. (Học một ngôn ngữ mới một cuộc marathon, không phải chạy nước rút; bạn cần phải kiên trì.)
  • Marathon runner's mindset: tư duy của người chạy marathon, chỉ sự kiên định không bỏ cuộc.

    • To succeed in business, you need a marathon runner's mindset, not a sprinter's. (Để thành công trong kinh doanh, bạn cần tư duy của người chạy marathon, không phải của người chạy nước rút.)

Từ gần giống